--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ếnh bụng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ếnh bụng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ếnh bụng
Your browser does not support the audio element.
+
xem ếnh
Lượt xem: 507
Từ vừa tra
+
ếnh bụng
:
xem ếnh
+
ghế
:
chair; seat
+
học phái
:
(từ cũ; nghĩa cũ) School, school of thoughtHọc phái Pla-tonThe Platonic school
+
cucurbita maxima turbaniformis
:
cây bí quả có vỏ cứng, giống chiếc khăn xếp, có phần tròn nhô ra từ cuống
+
bào chữa
:
To defend, to plead for, to act as counsel forluật sư bào chữa cho bị cáolawyers defend the accusednhững luận điệu bào chữa cho chính sách thực dânpropaganda defending a colonialist policy